[tóu fēng]
đầu phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
枕头风zhěn tou fēng
chẩm đầu phong
Lời nói bên gối; lời khuyên nhủ của vợ/chồng (sách).
八般头风bā bān tóu fēng
bát ban đầu phong
tám loại "phong đầu"
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.