[tóu dǐng]
đầu đỉnh
被雨淋得从头顶一直湿到脚底
bèi yǔ lín dé cóng tóu dǐng yì zhí shī dào jiǎo dǐ
Bị mưa làm ướt từ đầu đến chân
飞机从头顶飞过
fēi jī cóng tóu dǐng fēi guò
Máy bay bay ngang qua đầu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.