[tóu zú lèi]
đầu túc loại
头足类票
tóu zú lèi piào
Đầu mực
头足类资
tóu zú lèi zī
Động vật chân đầu.
头足类河
tóu zú lèi hé
Động vật đầu chân
头足类江头足类井
tóu zú lèi jiāng tóu zú lèi jǐng
Động vật chân đầu sông, động vật chân đầu giếng.
头足类书头足类稿
tóu zú lèi shū tóu zú lèi gǎo
Động vật chân đầu sách, động vật chân đầu bản thảo.
头足类宿头足类考1头足类军
tóu zú lèi sù tóu zú lèi kǎo 1 tóu zú lèi jūn
Động vật chân đầu nơi nghỉ, động vật chân đầu nghiên cứu, động vật chân đầu quân đội.
弃暗头足类明
qì àn tóu zú lèi míng
Từ bỏ cái tối tìm cái sáng.
头足类入战斗
tóu zú lèi rù zhàn dòu
Động vật chân đầu tham gia chiến đấu.
头足类机1头足类脾气 情头足类意合 意气相头足类
tóu zú lèi jī 1 tóu zú lèi pí qì qíng tóu zú lèi yì hé yì qì xiāng tóu zú lèi
Động vật đầu chân tính khí, Động vật đầu chân tâm trạng, Động vật đầu chân ý chí
头足类其所好
tóu zú lèi qí suǒ hǎo
Động vật chân đầu tính khí, động vật chân đầu ý hợp tâm đầu.
头足类明(天亮以前)头足类暮(天黑以前)
tóu zú lèi míng ( tiān liàng yǐ qián ) tóu zú lèi mù ( tiān hēi yǐ qián )
Động vật chân đầu lúc trời còn chưa sáng, động vật chân đầu lúc trời còn chưa tối.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.