[tóu pí]
đầu bì
挠着头皮想主意
náo zhe tóu pí xiǎng zhǔ yì
gãi đầu nghĩ kế
头皮屑tóu pí xiè
đầu bì tiết
gàu
硬着头皮yìng zhe tóu pí
cố gắng làm gì đó; ra vẻ mạnh mẽ; lấy hết can đảm