汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
头生 (tóu shēng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
头生
【頭生】
[tóu shēng]
đầu sinh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Từ chỉ tính chất
Danh từ
1
Sinh lần đầu
2
đứa con sinh lần đầu
Ví dụ
头生孩子
tóu shēng hái zi
con đầu lòng
Từ ghép
0 từ chứa “头生”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
属性词 · Từ chỉ tính chất
第一胎生的
~孩子
2
名 · Danh từ
第一胎生下的孩子
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
头
tóu
đầu
Phần trên cùng của cơ thể người hoặc động vật, chứa não bộ; Phần trên cùng, phía trước hoặc điểm bắt đầu của vật thể; Chỉ người hoặc vật có đặc tính nào đó (thường dùng trong từ ghép)
生
shēng
sinh
sinh ra; tạo ra; làm ra; cuộc sống; sự sống; sinh mệnh; xảy ra; phát sinh