汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
头球 (tóu qiú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
头球
【頭球】
[tóu qiú]
đầu cầu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cú đánh đầu
Ví dụ
头球攻门
tóu qiú gōng mén
đánh đầu tấn công
Từ ghép
0 từ chứa “头球”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
足球运动中用头顶的球
~攻门
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
头
tóu
đầu
Phần trên cùng của cơ thể người hoặc động vật, chứa não bộ; Phần trên cùng, phía trước hoặc điểm bắt đầu của vật thể; Chỉ người hoặc vật có đặc tính nào đó (thường dùng trong từ ghép)
球
qiú
cầu
Vật thể có hình tròn, thường dùng trong thể thao; Hình khối tròn, hình cầu; Trò chơi thể thao dùng bóng