[tóu dēng]
đầu đăng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
车头灯chē tóu dēng
xa đầu đăng
đèn pha
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.