[tóu nián]
đầu niên
三年看头年
sān nián kàn tou nián
năm đầu
头年春节
tóu nián chūn jié
Tết năm đầu
头年他曾回来过一次。1320tou头投
tóu nián tā céng huí lái guò yí cì 。1320tou tóu tóu
Năm đầu anh ấy đã từng về một lần.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.