[tóu hào]
đầu hiệu
头号新闻
tóu hào xīn wén
Tin tức số một
头号字
tóu hào zì
Chữ số một
头号面粉
tóu hào miàn fěn
Bột mì số một
头号货色
tóu hào huò sè
Hàng hóa số một
头号字tóu hào zì
đầu hiệu tự
kiểu chữ lớn nhất; chữ to nhất