[tóu fa]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
剪头发jiǎn tóu fa
cắt tóc
烫头发tàng tóu fa
uốn tóc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.