[hāng shí]
hãng
一房基
yì fáng jī
Một căn nhà
夯实基层文化建设
hāng shí jī céng wén huà jiàn shè
Củng cố nền tảng xây dựng văn hóa
夯实基础知识
hāng shí jī chǔ zhī shi
Củng cố kiến thức nền tảng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.