[hāng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
夯具hāng jù
hãng
dụng cụ đầm; cái đầm
夯土hāng tǔ
hãng
đất nện
夯汉hāng hàn
hãng
người khuân vác gánh nặng trên vai
夯砣hāng tuó
hãng
dụng cụ đầm; nén
夯实hāng shí
hãng
đầm nén; nện
夯歌hāng gē
hãng
bài hát nhịp làm việc của công nhân đầm
夯土机hāng tǔ jī
hãng
máy đầm; cái đầm
砸夯zá hāng
tạp hãng
đầm đất để làm móng xây dựng
木夯mù hāng
mộc hãng
dụng cụ đầm gỗ
打夯dǎ hāng
đả hãng
đầm; nện
蛤蟆夯há ma hāng
máy đầm hoặc máy nén chạy bằng điện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.