[yāng qǐ]
ương xí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
中央企业zhōng yāng qǐ yè
trung ương xí nghiệp
doanh nghiệp nhà nước do trung ương quản lý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.