[fū zǐ]
phu tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
夫子自道fū zǐ zì dào
phu tử
tỏ ra khen người nhưng thực chất là khen mình; phê bình người khác nhưng lộ ra lỗi của bản thân
迂夫子yū fū zǐ
vu phu tử
người hay chữ; lạc hậu
老夫子lǎo fū zǐ
lão phu tử
Thầy giáo dạy tư; người làm việc dưới trướng quan lại thời Thanh; người có học thức uyên bác
孔夫子kǒng fū zǐ
khổng phu tử
Khổng Phu Tử, nhà tư tưởng và triết gia xã hội Trung Quốc, còn được biết đến là 孔子[Kong3 zi3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.