[tiān mén]
thiên môn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天门冬tiān mén dōng
thiên môn đông
măng tây
天门市tiān mén shì
thiên môn thị
thành phố cấp phó địa khu Thiên Môn ở Hồ Bắc
南天门nán tiān mén
nam thiên môn
Cổng Nam Trời, tên một cổng xây trên nhiều ngọn núi, nổi tiếng nhất là trên núi Thái Sơn 泰山[Tai4 Shan1]; cổng nam của Thiên Cung