[tiān zhū]
thiên tru
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天诛地灭tiān zhū dì miè
thiên tru địa diệt
Bị trời đất dung tha (dùng khi thề thốt)
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.