[tiān huā]
thiên hoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天花板tiān huā bǎn
thiên hoa bản
trần nhà
天花粉tiān huā fěn
thiên hoa phấn
Bột hoa thiên (rễ cây栝楼, dùng làm thuốc)
天花乱坠tiān huā luàn zhuì
thiên hoa loạn truỵ
nghĩa đen: hoa trên trời rơi xuống; nghĩa bóng: tô vẽ hoa mỹ; thổi phồng
天花病毒tiān huā bìng dú
thiên hoa bệnh độc
virus variola