[tiān xiàn]
thiên tuyến
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天线宝宝tiān xiàn bǎo bao
Teletubbies
雷达天线léi dá tiān xiàn
lôi đạt thiên tuyến
ăng-ten ra đa
微波天线wēi bō tiān xiàn
vi ba thiên tuyến
ăng-ten vi ba