[tiān zhú]
thiên trúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天竺鼠tiān zhú shǔ
thiên trúc thử
chuột lang; chuột guinea
天竺葵tiān zhú kuí
thiên trúc quỳ
cây phong lữ
天竺牡丹tiān zhú mǔ dān
thiên trúc mẫu đan
hoa thược dược
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.