[tiān chèng]
thiên xứng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天秤座tiān chèng zuò
thiên xứng toạ
Thiên Bình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.