[tiān lù]
thiên lộc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
李天禄lǐ tiān lù
lý thiên lộc
Lý Thiên Lộc, bậc thầy múa rối người Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.