[tiān lǐ]
thiên lý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天理教tiān lǐ jiào
thiên lý giáo
Thiên Lý Giáo
天理难容tiān lǐ nán róng
thiên lý nan dung
Trời không dung tha; hành vi không thể chấp nhận
没天理méi tiān lǐ
một thiên lý
không có nguyên tắc; không đúng; phi tự nhiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.