[tiān yǎn]
thiên diễn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天演论tiān yǎn lùn
thiên diễn luận
thuyết tiến hoá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.