[tiān qiáo]
thiên kiều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天桥区tiān qiáo qū
thiên kiều khu
quận Thiên Kiều của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông
天桥立tiān qiáo lì
thiên kiều lập
Ama-no-hashidate ở phía bắc tỉnh Kyōto 京都府 bên Biển Nhật Bản
过街天桥guò jiē tiān qiáo
quá
cầu đi bộ trên cao; cầu vượt cho người đi bộ