[tiān wén]
thiên văn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天文学tiān wén xué
thiên văn học
thiên văn học
天文表tiān wén biǎo
thiên văn biểu
Đồng hồ thiên văn
天文钟tiān wén zhōng
thiên văn chung
Đồng hồ thiên văn
天文馆tiān wén guǎn
thiên văn quán
cung thiên văn, nhà vòm thiên văn
天文台tiān wén tái
thiên văn đài
đài thiên văn
天文单位tiān wén dān wèi
thiên văn đơn
đơn vị thiên văn
天文学家tiān wén xué jiā
thiên văn học gia
nhà thiên văn học
天文数字tiān wén shù zì
thiên văn số tự
Số cực lớn; số rất lớn
天文望远镜tiān wén wàng yuǎn jìng
thiên văn vọng viễn kính
Kính thiên văn