[tiān zé]
thiên trạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
物竞天择wù jìng tiān zé
vật cạnh thiên trạch
chọn lọc tự nhiên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.