[tiān zhé]
thiên chiết
天折牲口
tiān zhé shēng kǒu
Gia súc bị chết yểu
天折五吃(“么)喝兴
tiān zhé wǔ chī (“ me ) hē xīng
Chết yểu, ăn uống vui vẻ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.