[tiān chéng]
thiên thành
美丽天成妙趣天成天成仙境
měi lì tiān chéng miào qù tiān chéng tiān chéng xiān jìng
Vẻ đẹp tự nhiên, sự thú vị tự nhiên, cảnh tiên tự nhiên
浑然天成hún rán tiān chéng
hồn nhiên thiên thành
tựa như thiên nhiên; chất lượng tuyệt hảo