[tiān fǔ]
thiên phủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天府之国tiān fǔ zhī guó
thiên phủ chi quốc
vùng đất trù phú
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.