[tiān shān]
thiên sơn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天山区tiān shān qū
thiên sơn khu
quận Thiên Sơn của thành phố Urumqi 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4], Tân Cương
帽天山mào tiān shān
mạo thiên sơn
Núi Maotian ở huyện Chengjiang 澄江縣|澄江县[Cheng2 jiang1 xian4], Yuxi, phía đông Vân Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.