[tiān táng]
thiên đường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
任天堂rèn tiān táng
nhiệm thiên đường
Nintendo
避税天堂bì shuì tiān táng
tị thuế thiên đường
thiên đường trốn thuế
进了天堂jìn le tiān táng
chết; vào thiên đường
人间天堂rén jiān tiān táng
nhân gian thiên đường
thiên đường nơi trần thế; biệt danh của thành phố Tô Châu
逃税天堂táo shuì tiān táng
đào thuế thiên đường
thiên đường trốn thuế