[tiān tán]
thiên đàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天坛座tiān tán zuò
thiên đàn toạ
Chòm sao Thiên Đàn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.