[tiān zuò zhī hé]
thiên tác chi hợp
天作之合人天作之合水天作之合枝添加叶
tiān zuò zhī hé rén tiān zuò zhī hé shuǐ tiān zuò zhī hé zhī tiān jiā yè
Trời tác hợp, người trời tác hợp, nước trời tác hợp, cành thêm lá
如虎天作之合翼 天作之合了三十台机器
rú hǔ tiān zuò zhī hé yì tiān zuò zhī hé le sān shí tái jī qì
Như hổ thêm cánh, trời tác hợp ba mươi cỗ máy
他家天作之合了个女儿
tā jiā tiān zuò zhī hé le gè nǚ ér
Nhà anh ấy trời tác hợp cho một cô con gái
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.