[tiān rén]
thiên nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天人合一tiān rén hé yī
thiên nhân hợp
sự hợp nhất của trời và người; học thuyết con người là một phần không tách rời của tự nhiên
天人感应tiān rén gǎn yìng
thiên nhân cảm ứng
tương tác giữa trời và nhân loại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.