[tiān zhǔ]
thiên chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天主教tiān zhǔ jiào
Công giáo
天主教徒tiān zhǔ jiào tú
Người Công giáo; tín đồ Công giáo
天主教会tiān zhǔ jiào huì
Giáo hội Công giáo