[dà nàn]
đại nạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大难不死dà nàn bù sǐ
đại nạn bất tử
vừa thoát khỏi tai ương
大难临头dà nàn lín tóu
đại nạn lâm đầu
đang đối mặt với tai họa sắp xảy ra; tai họa đang rình rập
老大难lǎo dà nán
lão đại nan
Phức tạp, khó giải quyết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.