[dà lù xìng]
đại lục tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大陆性气候dà lù xìng qì hòu
đại lục tính khí hậu
Khí hậu vùng nội địa lục địa, ít chịu ảnh hưởng của biển, chênh lệch nhiệt độ lớn, không khí khô, lượng mưa ít, tập trung vào mùa hè
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.