[dà bù]
đại bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大部分dà bù fen
phần lớn; phần nhiều; đại đa số
大部制dà bù zhì
đại bộ chế
hệ thống siêu bộ
绝大部分jué dà bù fen
đại đa số
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.