[dà xī]
đại tây
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大西洋dà xī yáng
đại tây dương
Đại Tây Dương
大西国dà xī guó
đại tây quốc
Atlantis
大西庇阿dà xī bì ā
đại tây tý a
Scipio Africanus, tướng và chính khách La Mã
大西洋国dà xī yáng guó
đại tây dương quốc
Tên lịch sử của Bồ Đào Nha thời nhà Thanh
北大西洋běi dà xī yáng
bắc đại tây dương
Bắc Đại Tây Dương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.