[dà yì]
đại ý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
疏忽大意shū hū dà yì
sơ
bỏ sót; sơ suất; cẩu thả
粗心大意cū xīn dà yi
bất cẩn; cẩu thả; vô ý
麻痹大意má bì dà yì
ma tý đại ý
không cảnh giác; cẩu thả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.