[dà sā bǎ]
đại tản
他在家务事上一向是大撒把
tā zài jiā wù shì shàng yí xiàng shì dà sā bǎ
Trong chuyện nhà cửa, anh ấy luôn phó mặc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.