汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
大堂 (dà táng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
大堂
[dà táng]
đại đường
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
sảnh
Ví dụ
大堂经理
dà táng jīng lǐ
Giám đốc sảnh
Từ ghép
0 từ chứa “大堂”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
中厅
大厅
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指衙门中审理案件的厅堂
2
指宾馆、饭店等的接待大厅
~经理
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
大
dà
đại
To lớn, có kích thước hoặc quy mô lớn; Quan trọng, có tầm ảnh hưởng lớn; Khoảng, ước chừng, không chi tiết
堂
táng
đường
Sảnh lớn, phòng lớn dùng cho mục đích cụ thể; Mối quan hệ họ hàng bên nội (anh chị em họ, cháu); Nơi ở, nhà cửa (thường dùng trong cách nói tôn kính)