[dà tīng]
đại sảnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
出港大厅chū gǎng dà tīng
xuất cảng đại sảnh
phòng chờ khởi hành
离港大厅lí gǎng dà tīng
ly cảng đại sảnh
过站大厅guò zhàn dà tīng
quá
phòng chờ quá cảnh
到达大厅dào dá dà tīng
đáo đạt đại sảnh
sảnh đến
售票大厅shòu piào dà tīng
thụ phiếu đại sảnh
phòng vé