[dà jí]
đại cát
大吉大利
dà jí dà lì
Đại cát đại lợi
万事大吉开市大吉,
wàn shì dà jí kāi shì dà jí ,
Mọi việc hanh thông, khai trương hồng phát
溜之大吉1关门大吉
liū zhī dà jí 1 guān mén dà jí
Cao chạy xa bay, đóng cửa làm ăn
大吉岭dà jí lǐng
đại cát lĩnh
Darjeeling, thị trấn ở Ấn Độ
大吉大利dà jí dà lì
đại cát đại lợi
đại cát đại lợi; mọi thứ đều hưng thịnh
万事大吉wàn shì dà jí
vạn sự đại cát
mọi việc đều tốt đẹp; mọi sự đều ổn
关门大吉guān mén dà jí
quan môn đại cát
đóng cửa kinh doanh nhưng tỏ ra mọi thứ đều tốt đẹp
开业大吉kāi yè dà jí
khai nghiệp đại cát
chúc mừng khai trương
溜之大吉liū zhī dà jí
lựu
chuồn mất; rời đi nhanh chóng
完事大吉wán shì dà jí
hoàn sự đại cát
mọi thứ giờ đều ổn; kết thúc sự việc; đã sẵn sàng