[dà fēn zǐ]
đại phân tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大分子化合物dà fēn zǐ huà hé wù
Hợp chất cao phân tử
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.