[gòu gé]
cú cách
他体力差,参加抢险不够格
tā tǐ lì chà , cān jiā qiǎng xiǎn bú gòu gé
Thể lực anh ấy kém, không đủ tư cách tham gia cứu hộ khẩn cấp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.