[yè lù]
dạ lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
棕夜鹭zōng yè lù
tông dạ lộ
cò quăm đêm nâu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.