汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
夜班 (yè bān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
夜班
[yè bān]
dạ ban
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ca đêm
Ví dụ
值
zhí
Trực ca đêm
Từ ghép
0 từ chứa “夜班”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
晚班
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(~儿)夜里工作的班次
值
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
夜
yè
dạ
Khoảng thời gian từ lúc mặt trời lặn đến lúc mặt trời mọc; đêm; Buổi tối, thời điểm bắt đầu đêm; Nửa đêm, khoảng thời gian giữa đêm
班
bān
ban
nhóm người, tổ chức, đơn vị làm việc; lớp học, tập thể học sinh; chuyến, ca, lượt (của phương tiện giao thông hoặc công việc)