[yè chā]
dạ xoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
母夜叉mǔ yè chā
mẫu dạ xoa
mụ phù thủy; đàn bà đanh đá; người đàn bà dữ dằn
犬夜叉quǎn yè chā
khuyển dạ xoa
Inuyasha, nhân vật hư cấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.