[chā]
xoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
叉烧chā shāo
xoa thiêu
xá xíu; thịt heo nướng
叉子chā zi
nĩa
叉勺chā sháo
xoa thược
muỗng nĩa kết hợp
叉圈chā quān
xoa khuyên
XO, hạng chất lượng cognac
叉头chā tóu
xoa đầu
răng nĩa
叉形chā xíng
xoa hình
hình dạng chia nhánh
叉架chā jià
xoa giá
giá đỡ; khung hình chữ X
叉积chā jī
xoa tích
tích có hướng
叉簧chā huáng
xoa hoàng
ngàm chuyển mạch
叉腰chā yāo
xoa yêu
chống nạnh
叉车chā chē
xoa xa
xe nâng hàng
叉尾鸥chā wěi ōu
xoa vĩ âu
mòng biển Sabine
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.